minstrel show

Định nghĩa

Danh từ: minstrel show một loại hình chương trình tạp kỹ (variety show) phổ biến ở Mỹ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Đặc điểm chính của các diễn viên (thường người da trắng) hóa trang với khuôn mặt bôi đen (blackface) để nhại lại chế giễu người Mỹ gốc Phi, qua các bài hát, điệu nhảy tiểu phẩm hài hước mang định kiến chủng tộc.

dụ sử dụng
  • (Chương trình minstrel show một hình thức giải trí phổ biến ở Mỹ thế kỷ 19, nhưng ngày nay bị coi phân biệt chủng tộc.)
  • (Nhiều nghệ sĩ biểu diễn đầu tiên của Mỹ bắt đầu sự nghiệp trong các minstrel show trước khi chuyển sang các thể loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nghiên cứu trong bối cảnh lịch sử văn hóa chủng tộc, như một dụ về sự bóp méo hình ảnh truyền bá định kiến.
  • Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ chương trình nào yếu tố nhại lại hoặc chế giễu một nhóm người dựa trên chủng tộc, không còn phổ biến dưới hình thức gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Minstrel (danh từ): người biểu diễn trong minstrel show; cũng có nghĩa rộng hơn người hát rong hoặc nhạc công thời trung cổ.
  • Blackface (danh từ): kỹ thuật hóa trang bằng cách bôi đen khuôn mặt, thường gắn liền với minstrel show.
Từ đồng nghĩa
  • Variety show (chương trình tạp kỹ): nhưng không mang hàm ý về chủng tộc.
  • Burlesque (kịch nhại): yếu tố hài hước châm biếm, nhưng không nhất thiết tập trung vào chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a minstrel show: tổ chức một chương trình minstrel show.
    • The theater troupe decided to put on a minstrel show for the local fair. (Đoàn kịch quyết định tổ chức một minstrel show cho hội chợ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a minstrel show (nghĩa bóng): chỉ một tình huống lố bịch, đầy định kiến hoặc mang tính chế giễu.
    • The political debate turned into a minstrel show of stereotypes and insults. (Cuộc tranh luận chính trị biến thành một minstrel show đầy định kiến lăng mạ.)